请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức tranh
释义
bức tranh
画; 画儿 <画成的艺术品。>
画幅; 画图 <图画(总称)。>
đồng ruộng tươi đẹp là bức tranh thiên nhiên.
美丽的田野是天然的画幅。
cấu tứ bài thơ này là một bức tranh nhiều màu về cuộc sống nông thôn.
这些诗篇构成了一幅农村生活的多彩的画图。
随便看
ngang sức
bớt chút thời giờ
bớt căng thẳng
bớt dần
bớt giá
bớt giận
bớt hay
bớt hút thuốc
bớt lo
bớt lời
bớt mặc
bớt mồm
bớt phiền
bớt phóng túng
bớt tay
bớt thì giờ
bớt việc
bớt xén
bớt xớ
bớt ăn
bớt ăn bớt mặc
bớt đau
bớt đi
bớt đông
bớt đầu bớt đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 20:28:20