请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế nông nghiệp cá thể
释义
kinh tế nông nghiệp cá thể
小农经济 <农民的个体经济, 以一家一户为生产单位, 生产力低, 在一般情况下只能进行简单的再生产。>
随便看
hỗn mang
hỗn thiên nghi
hỗn thế ma vương
hỗn tạp
hỗn xược
hỗn độn
hỗn ẩu
hỗ trợ
hỗ tương
hộ
hộ binh
hộ bị cưỡng chế
hộ bộ
hộc
hộ chiếu
hộ chuyên nghiệp
hộc máu
hộc tốc
hộc tủ
hộ cá thể
hộ dân chài
hộ gia đình
hộ giá
hộ hoán
Hộ huyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:07:40