请输入您要查询的越南语单词:
单词
biên lai giao nhận hàng hoá
释义
biên lai giao nhận hàng hoá
货票 <运输企业承运货物时开给托运人的票据, 是托运人或收货人提货的凭证。>
随便看
quèn
quèo
què quặt
què tay
quén
quéo
quéo quẹo
quét
quét bụi
quét dọn
quét dọn giường chiếu
quét dọn nhà cửa
quét hình
quét lên
quét mìn
quét nhẹ
quét rác
quét sơn
quét sạch
quét đường
quét địa lôi
quê
quê cha đất tổ
quê cũ
quê khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 18:24:30