请输入您要查询的越南语单词:
单词
răng cửa
释义
răng cửa
门牙; 板牙; 大牙; 门齿 <上下颌前方中央部位的牙齿。人的上下颌各有四枚, 齿冠呈凿形, 便于切断食物。通称门牙, 有的地区叫板牙。>
随便看
quy tội
quy tụ
Quy Từ
quy y
quyên
quyên giúp
quyên góp
quyên mộ
quyên sinh
Quyên Thành
quyên tiền
quyên tặng
quy điền
quy định
quy định chi tiết
quy định lại
quy định phạm vi hoạt động
quy định riêng
quy định sẵn
quy định số lượng
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
quy ước
quy ước ngành nghề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 11:01:03