请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng quát
释义
tổng quát
概括; 赅括 <把事物的共同特点归结在一起; 总括。>
概貌 <大概的状况。>
一揽子 <对各种事物不加区别或不加选择的。>
bảng kế hoạch tổng quát; bảng kế hoạch chung.
一揽子计划(总的计划)。 总括; 综括; 总; 凡百 <把各方面合在一起。>
tổng quát
总括起来说。
归结 <总括而求得结论。>
随便看
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
về nước
về phía
về quê
về quê cắm câu
về quê làm ruộng
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
về sớm
về trời
vều
về vườn
về với Chúa
về với tổ tiên
về với ông bà
về đơn vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:10:40