请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh Bắc phạt
释义
chiến tranh Bắc phạt
北伐战争 <第一次国内革命战争时期, 在中国共产党领导下, 以国共合作的统一战线为基础进行的一次反对帝国主义和封建军阀统治的革命战争(1926-1927)。因这次战争从广东出师北伐, 所以叫北伐战争。>
随便看
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:01