请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh Bắc phạt
释义
chiến tranh Bắc phạt
北伐战争 <第一次国内革命战争时期, 在中国共产党领导下, 以国共合作的统一战线为基础进行的一次反对帝国主义和封建军阀统治的革命战争(1926-1927)。因这次战争从广东出师北伐, 所以叫北伐战争。>
随便看
tài trí
tài trí hơn người
tài trí kiệt xuất
tài trí kém cỏi
tài trợ
tài tử
tài tử phong lưu
tài viết
tài viết chữ
tài viết văn
tài văn
tài văn chương
tài vận
tài vật
tài vặt
tài vụ và kế toán
tài xế
tài xế phụ
tài xế trưởng
tài ăn nói
tài điệu
tài đức
tài đức sáng suốt
tài đức vẹn toàn
tài ứng biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:50:07