请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường ai nấy đi
释义
đường ai nấy đi
各奔前程 <各自发展其远大的事业。>
随便看
tuân sát
tuân theo
tuân theo máy móc
tuân theo pháp luật
tuân thủ
tuân thủ nghiêm ngặt
tuân thủ pháp luật
tuân thủ thực sự
tuôn
tuôn chảy
tuôn lệ
tuôn ra
tuôn rơi
tuôn tiền
tuôn trào
tuý
tuý hoạ
tuý luý
tuý mặc
Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử
tuýt-xo
Tuý Ông Đình
tuý ông
tu đính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:30