请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường bơi
释义
đường bơi
水道 <游泳池中比赛时用绳子隔开的路线。>
泳道 <游泳池中供游泳比赛的分道, 每道宽2. 5米。分道线由单个白色浮标连接而成, 分道线两端各5米的浮标为红色。>
游程 <游泳的距离。>
随便看
dế nhũi
dết
dế than
dế và kiến
dềnh dàng
dễ
dễ bàn
dễ bàn bạc
dễ bán
dễ bảo
dễ bể
dễ bị
dễ chỉ huy
dễ chịu
dễ coi
dễ cáu
dễ có
dễ cảm
dễ dàng
dễ dàng chóng vánh
dễ dàng sai khiến
dễ dàng sụp đổ
dễ dãi
dễ ghét
dễ giật mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 1:33:46