请输入您要查询的越南语单词:
单词
đương đầu
释义
đương đầu
不避 <不回避, 藐视困难和艰险。>
đương đầu gian nguy
不避艰险。
对敌 <面对敌人。>
对垒 <指两军相持, 也用于下棋、赛球等。>
对付; 对抗 <对立起来相持不下。>
随便看
phì phèo
phì phì
phì phò
phì phị
phí
phía
phía bên kia
phía bên mẹ
phía bên trái
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
phía bụng
phía chính phủ
phía có gió
phía dưới
phía hữu
phía làm công
phía mình
phía mặt
phía nam
phía nam Hà Bắc
phía ngoài
phía nhà nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:40:03