请输入您要查询的越南语单词:
单词
trai
释义
trai
蛏 <蛏子。>
ruộng nuôi trai.
蛏田。
男; 男子 <男性(跟'女'相对)。>
丁壮 <健壮的人, 指青壮年。>
斋戒 <旧时祭祀鬼神时, 穿整洁衣服, 戒除嗜欲(如不喝酒、不吃荤等等), 以表示虔诚。>
斋; 房。
随便看
giữa các hàng
giữa các vì sao
giữa dòng
giữa hè
giữa lúc
giữa lưng
giữa mùa
giữa mùa hạ
giữa mùa thu
giữa ngực
giữa những hàng chữ
giữ an toàn lao động
giữa núi
giữa năm
giữa thu
giữa tháng
giữa trán
giữa trưa
giữa trận
giữa trời
giữa xuân
giữa đám đông
giữa đêm
giữa đêm giữa hôm
giữa đôi lông mày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 18:00:10