请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất cộng đái thiên
释义
bất cộng đái thiên
不共戴天 <《礼记·曲礼上》:"父之仇, 弗与共戴天。"不跟仇敌在一个天底下生存。形容仇恨极深。>
随便看
dật sĩ
dật sử
dật sự
dật thoại
dật tài
dậu
dậy
dậy màu
dậy mùi
dậy thì
dậy được
dậy đất
dắn
dắn dỏi
dắt
dắt díu
dắt khách
dắt la thuê
dắt lừa thuê
dắt mũi
dắt mối
dắt ngựa đi rong
dắt tay nhau
dắt trâu chui qua ống
dắt đi dạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:46:54