请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng quan tiến chức thuận lợi
释义
thăng quan tiến chức thuận lợi
春风得意 <原指考取进士, 现在形容心情欢畅, 洋洋自得。>
随便看
đảng vệ đội
đảng vụ
đảng xã hội
đảng xã hội thống nhất
đảng đoàn
đảng đối lập
đảng đồ
đản ngôn
đản từ
đảo
đảo biệt lập
đảo bế
đảo Christmas
đảo chính
đảo Faroe
đảo Gu-am
đảo hạng
đảo Hải Nam
đảo kho
đảo khách thành chủ
đảo loạn
đảo lại
đảo lộn
đảo lộn phải trái
đảo lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:39