请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơ
释义
thơ
诗; 诗篇; 诗章 <文学体裁的一种, 通过有节奏、韵律的语言反映生活、发抒情感。>
韵文 <有节奏韵律的文学体裁, 也指用这种体裁写成的文章, 包括诗、词、歌、赋等(区别于'散文')。>
幼小 <年幼、未成年。>
书信 <信。>
随便看
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
trong khoảng
trong lành
trong lòng
trong lòng chưa tính toán gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:41:17