请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hoạch vụ thu
释义
thu hoạch vụ thu
大秋 <指大秋作物或大秋时的收成。>
thu hoạch vụ thu năm nay thật tuyệt.
今年大秋真不错。 秋收; 收秋 <秋季收获农作物。>
xã viên đang bận bịu thu hoạch vụ thu.
社员忙着收秋。
随便看
thiên đàng
thiên đình
thiên đô
thiên đường
thiên đạo
thiên đỉnh
thiên địa
thiên địch
thiên định
thiêu
thiêu huỷ
thiêu rụi
thiêu sống
thiêu thân
thiêu táng
thiêu đốt
thi-ô-phen
thi đi bộ
thi điền kinh
thi đua
thi đàn
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:20:30