请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hoạch vụ thu
释义
thu hoạch vụ thu
大秋 <指大秋作物或大秋时的收成。>
thu hoạch vụ thu năm nay thật tuyệt.
今年大秋真不错。 秋收; 收秋 <秋季收获农作物。>
xã viên đang bận bịu thu hoạch vụ thu.
社员忙着收秋。
随便看
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
dĩa đệm
dĩ chí
dĩnh dị
Dĩnh Hà
dĩ nhiên
dĩnh ngộ
dĩnh đạt
dĩ vãng
dĩ địch chế địch
dũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 7:59:20