请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh tố B2
释义
sinh tố B2
维生素B2 <维生素的一种, 黄色结晶, 稍有苦味。缺乏维生素B2 时, 能引起口角炎、皮肤炎、眼病、贫血等。酵母、肝、奶品和粗粮中含量较多。>
随便看
vọng cổ
vọng gác
vọng lâu
vọng lại
vọng nguyệt
vọng ngôn
vọng ngữ
vọng nhật
vọng niệm
vọng phu
vọng thuyết
vọng tưởng
vọng tế
vọng tộc
vọng viễn kính
vọng, văn, vấn, thiết
vọp bẻ
vọt
vọt lên
vọt lên cao
vọt miệng
vọt tiến
vỏ
vỏ bom
vỏ bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:29:23