请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũi chỉ
释义
mũi chỉ
针脚 <缝纫时前后两针之间的距离。>
mũi chỉ lớn quá
针脚太大了。
cô ấy khâu đế giày mũi chỉ vừa khít vừa đều.
她纳的鞋底针脚又密又匀。
随便看
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
dây chun
dây chuyền
dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất
dây chuyền sản xuất tự động
dây chuẩn
dây cháy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 1:05:16