请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũi chỉ
释义
mũi chỉ
针脚 <缝纫时前后两针之间的距离。>
mũi chỉ lớn quá
针脚太大了。
cô ấy khâu đế giày mũi chỉ vừa khít vừa đều.
她纳的鞋底针脚又密又匀。
随便看
tấm ép đứng
tấm đúc sẵn
tấm đậy
tấm đệm
tấm độn
tấm đỡ lò-xo
tấm ảnh
tấm ảnh nhỏ
tấn
tấn Anh
tấn cây số
tấn công
tấn công bất ngờ
tấn công bất thình lình
tấn công chiếm lĩnh
tấn cống
tấn/hải lý
tấn khảo
tấn kiểm
tấn/km
Tấn kịch
tấn Mỹ
tấn thân
tấn tài
tấp nập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 17:02:31