请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũi chỉ
释义
mũi chỉ
针脚 <缝纫时前后两针之间的距离。>
mũi chỉ lớn quá
针脚太大了。
cô ấy khâu đế giày mũi chỉ vừa khít vừa đều.
她纳的鞋底针脚又密又匀。
随便看
không gì kiêng kỵ
không gì lay chuyển nỗi
không gì ngăn nổi
không gì ngăn được
không gì phá vỡ nổi
không gì sánh kịp
không gì sánh nổi
không gì sánh được
không gì đáng trách
không gò bó
không gấp
không gần
không gắt
không gặp
không gặp nhau
không gọn gàng
không ham danh lợi
không hay
không hay ho
không hiềm
không hiểu
không hiểu chuyện đời
không hiểu gì
không hiểu gì cả
không hiểu nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:18