请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh tố D
释义
sinh tố D
维生素D <维生素的一种, 无色无臭的结晶, 溶于油脂。能促进体内钙和磷的吸收, 对骨骼的发育非常重要。儿童缺乏维生素D时, 能引起佝偻症。鱼肝油中含量很多。动物体内的胆固醇在日光的作用下能变成维生 素D, 所以多晒太阳, 可以增加体内的维生素D。>
随便看
chế độ sở hữu
chế độ sở hữu cá thể
chế độ sở hữu quốc gia
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
chế độ thuế
chế độ thị tộc
chế độ tiền tệ
chế độ tiền tệ kim thuộc
chế độ tư bản
chế độ tư hữu
chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa
chế độ tạp hôn
chế độ tập trung dân chủ
chế độ tỉnh điền
chế độ xã hội
chế độ xã hội chủ nghĩa
chế độ đo lường quốc tế
chế độ đại nghị
chế ước
chề chà
chề chề
chềm chễm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:21:25