请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗ châu mai
释义
lỗ châu mai
堞口 <女儿墙(即堞)上的洞口。>
垛堞; 垛口 <城墙上呈凹凸形的短墙。>
垛子 <墙上向外或向上突出的部分。>
炮眼 <掩蔽工事的火炮射击口。>
枪眼 <碉堡或墙壁上开的小孔, 用来由里向外开枪射击。>
随便看
điều binh
điều binh khiển tướng
điều biến tần
điều bí mật
điều bí ẩn
điều băn khoăn
điều bất trắc
điều bổ ích
điều chuyển
điều chuẩn
điều chế
điều chế thuốc
điều chỉnh
điều chỉnh biên chế
điều chỉnh công suất dòng điện
điều chỉnh cấp bậc lương
điều chỉnh giá
điều chỉnh lương
điều chỉnh sóng
điều chỉnh thử
điều chỉnh tia sáng
điều chỉnh tiêu điểm
điều chỉnh ánh sáng
điều chỉnh ống kính
điều có hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 21:44:54