请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗ châu mai
释义
lỗ châu mai
堞口 <女儿墙(即堞)上的洞口。>
垛堞; 垛口 <城墙上呈凹凸形的短墙。>
垛子 <墙上向外或向上突出的部分。>
炮眼 <掩蔽工事的火炮射击口。>
枪眼 <碉堡或墙壁上开的小孔, 用来由里向外开枪射击。>
随便看
đọi đèn
đọ kiếm
đọng
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
đỏ hây hây
đỏ hỏn
đỏ hồng
đỏi
đỏ loét
đỏ lòm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 1:19:21