请输入您要查询的越南语单词:
单词
gờ ráp
释义
gờ ráp
毛刺; 毛刺儿 <金属工件的边缘或较光滑的平面上因某种原因而产生的不光, 不平的部分。通常应加工去掉毛刺。>
随便看
sáp huyết
sáp môi
sáp nhập
sáp thơm bôi tóc
sá quản
sát
sát biên giới
sát bên
sát cánh
sát cánh chiến đấu
sát da
sát gần nhau
sát hại
sát khí
sát lá-cà
sát lại
sát lề
sát mé biển
sát mình
sát na
sát nghĩa
sát ngôn quan sắc
sát người
sát nhau
sát nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:00:57