请输入您要查询的越南语单词:
单词
gánh hát
释义
gánh hát
剧团 ; 班子 <表演戏剧的团体, 由演员、导演和其他有关的人员组成。>
戏班 ; 戏班儿; 戏班子 <戏曲剧团的旧称。>
随便看
chán ngán
chán ngấy
chán ngắt
chán nản
chán phè
chán phèo
chán tai
chán vạn
chán đời
cháo
cháo búp
cháo bồi
cháo bột
cháo cá
cháo gà
cháo hoa
cháo huyết
cháo lòng
cháo lỏng
cháo mồng 8 tháng chạp
cháo mỡ bò
cháo phèo
cháo ráo
cháo thí
cháo tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 15:06:20