请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa thực dân
释义
chủ nghĩa thực dân
殖民主义 <资本主义强国对力量弱小的国家或地区进行压迫、统治、奴役和剥削的政策。殖民主义主要表现为海外移民、海盗式抢劫、奴隶贩卖、资本输出、商品倾销、原料掠夺等。>
随便看
hàng tấm
hàng tầu
hàng tết
hàng tỉ
hàng tỉnh
hàng tốt
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
hàng xáo
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 19:21:32