请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa tín ngưỡng
释义
chủ nghĩa tín ngưỡng
僧侣主义 <一种以信仰代替知识的唯心主义。如欧洲中世纪的经院哲学等。也叫僧侣主义。见〖信仰主义〗。>
随便看
quản lý địa chính
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
quả phù trang
quả phạt đền
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
quả quyết
quả quát lâu
quả quýt
quả quất
quả sa-bô-chê
quả sung
quả sóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 4:38:40