请输入您要查询的越南语单词:
单词
kho báu
释义
kho báu
宝库 <储藏珍贵物品的地方, 多用于比喻。>
宝藏 <储藏的珍宝或财富, 多指矿产。 >
khai thác kho báu dưới lòng đất
发掘地下的宝藏。
随便看
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 22:31:22