请输入您要查询的越南语单词:
单词
kho báu
释义
kho báu
宝库 <储藏珍贵物品的地方, 多用于比喻。>
宝藏 <储藏的珍宝或财富, 多指矿产。 >
khai thác kho báu dưới lòng đất
发掘地下的宝藏。
随便看
xã hội
xã hội chủ nghĩa
xã hội hoá
xã hội học
xã hội không tưởng
xã hội loài người
xã hội nguyên thuỷ
xã hội nhiễu nhương
xã hội nô lệ
xã hội phong kiến
xã hội tối tăm
xã hội đen
xã hội đen tối
xã luận
xã thuyết
xã thôn
xã trưởng
xã tắc
xã uỷ
xã viên
xã đoàn
xèo
xèo xèo
xé bỏ
xé gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 20:41:51