请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớn mạnh
释义
lớn mạnh
强大 <(力量)坚强雄厚。>
lực lượng cách mạng ngày một lớn mạnh.
革命的力量日益强大。 壮大 <变得强大。>
lực lượng ngày càng lớn mạnh; sức mạnh ngày một tăng.
力量日益壮大。
坐大 <因不受干涉, 势力安然壮大。>
Lực lượng địa phương ngày càng lớn mạnh
地方势力日渐坐大。
随便看
không truy cứu chuyện cũ
không truy xét
không trách lỗi xưa
không tránh khỏi
không tránh được
không trâu bắt chó đi cày
không trông nom
không trông thấy
không trúng cử
không trúng đích
không trả giá
không trệch đi đâu được
không trở ngại
không tu sửa
không tuân
không tuân theo
không tuân thủ
không tài nào
không tài năng
không tái phạm
không tán thành
không tâm đầu ý hợp
không tên
không tìm hiểu kỹ càng
không tìm hiểu đến nơi đến chốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 6:00:26