请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô hình thu nhỏ
释义
mô hình thu nhỏ
雏形 <依照原物缩小的模型。>
xem mô hình thu nhỏ của toà nhà này, cũng có thể tưởng tượng được quy mô đồ sộ của nó.
看了这座建筑物的雏形也可想见它的规模之大了。
随便看
mộng và chốt
mộng xuân
mộng yểm
mộng âm
mộng điệp
mộng đẹp
mộng đực
mộng ảo
mộ niên
mộ phần
mộ phủ
mộ quyên
một
một buổi
một bàn tay không vỗ nên tiếng
một bên
một bước
một bước chân
một bước chân đi, mười bước chân lại
một bước lên mây
một bước lên trời
một bước tới trời
một bọn
một canh
một chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 14:01:32