请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô hình thu nhỏ
释义
mô hình thu nhỏ
雏形 <依照原物缩小的模型。>
xem mô hình thu nhỏ của toà nhà này, cũng có thể tưởng tượng được quy mô đồ sộ của nó.
看了这座建筑物的雏形也可想见它的规模之大了。
随便看
ngược ý
ngược đãi
ngược đời
ngượng
ngượng miệng
ngượng mặt
ngượng mồm
ngượng nghịu
ngượng ngùng
ngượng ngượng
ngượng ngập
ngượng tay
ngạc
ngạch
ngạch bậc
ngạch cửa
ngạch ngũ
ngạch quân dự bị
ngạch số
ngạch trống
ngạch định
ngạc nhiên
ngạc nhiên mừng rỡ
ngạc nhiên nghi ngờ
ngạc nhiên thú vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 11:14:36