请输入您要查询的越南语单词:
单词
Mô-ga-đi-xi-ô
释义
Mô-ga-đi-xi-ô
摩加迪沙 <索马里的首都及最大城市, 在印度洋岸边, 在9或10世纪被阿拉伯殖民者定居, 在1871年被桑给巴尔素丹占领, 并于1892年把该地租给意大利人。1905年后它成为意大利属索马里兰的首都。>
随便看
nhà không may mắn
nhà khảo cổ
nhà Kim
nhà kinh doanh
nhà kinh tế học
nhà kiếng trồng hoa
nhà kiến trúc
nhà kính
nhà kề
nhà kỹ nghệ
nhà kỹ thuật
nhà lao
nhà Liêu
nhà luật học
nhà làm quan
nhà lành
nhà lương thiện
nhà lầu
nhàm
nhàm chán
nhàm tai
nhà mái bằng
nhà máy
nhà máy hiệu buôn
nhà máy hầm mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 14:53:59