请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạo quyền
释义
bạo quyền
暴力 <特指国家的强制力。>
强权 <对别的国家进行欺压、侵略所凭借的军事、政治、经济的优势地位。>
bạo quyền cuối cùng phải cúi đầu trước chính nghĩa.
强权终于向正义低头。
随便看
giọng thổ
giọng thực
giọng to
giọng trẻ con
giọng trẻ em
giọng trọ trẹ
làm phiên phiến
làm phiền
làm phong phú
làm phách
làm phát cáu
làm phân tán
làm phép
làm phúc
làm phúc cho trót
làm phản
làm phấn chấn
làm phật ý
làm phục hưng
làm qua loa
làm quan
làm quan năm ngày
làm quan ăn lộc vua, ở chùa ăn lộc Phật
làm qua quýt
làm quay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 0:14:53