请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạo quyền
释义
bạo quyền
暴力 <特指国家的强制力。>
强权 <对别的国家进行欺压、侵略所凭借的军事、政治、经济的优势地位。>
bạo quyền cuối cùng phải cúi đầu trước chính nghĩa.
强权终于向正义低头。
随便看
thoáng mát
thoáng nhìn
thoáng qua
thoáng thoáng
thoáng thấy
thoáng trông
thoán nghịch
thoán vị
thoát
thoát chết
thoát hiểm
thoát hoá
thoát khuôn
thoát khỏi
thoát khỏi miệng hùm
thoát khỏi nghèo khó
thoát khỏi nguy hiểm
thoát khỏi sức hút
thoát ly
thoát ly sản xuất
thoát ly thực tế
thoát lậu
thoát miễn
thoát nguy
thoát nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 3:04:19