请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạo quyền
释义
bạo quyền
暴力 <特指国家的强制力。>
强权 <对别的国家进行欺压、侵略所凭借的军事、政治、经济的优势地位。>
bạo quyền cuối cùng phải cúi đầu trước chính nghĩa.
强权终于向正义低头。
随便看
gân cốt
gân cổ
gân guốc
gân gà
gân lá
gân lá mạng lưới
gân máu
gân nhượng chân
gân tay
gân thịt
gân xanh
gân đá
gâu gâu
gây
gây bè kết đảng
gây bất hoà
gây chia rẽ
gây chiến
gây chuyện
gây chuyện thị phi
gây chú ý
gây cười
gây dựng
gây dựng cơ đồ
gây giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 2:22:48