请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạo quyền
释义
bạo quyền
暴力 <特指国家的强制力。>
强权 <对别的国家进行欺压、侵略所凭借的军事、政治、经济的优势地位。>
bạo quyền cuối cùng phải cúi đầu trước chính nghĩa.
强权终于向正义低头。
随便看
mệnh mạch
mệnh phụ
mệnh trời
mệnh vận
mệnh án
mệnh đề
mệnh đề phụ
mệt
mệt chỉ muốn ngủ
mệt dừ
mệt lả
mệt lử
mệt mỏi
mệt mỏi rã rời
mệt nhoài
mệt nhọc
mệt nhọc quá độ
mệt nhọc vất vả
mệt nhừ
nảy sinh
nảy sinh cái mới
nảy sinh xung đột
nấc
nấc cụt
nấc nghẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 5:24:45