请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạt mạng
释义
bạt mạng
狂气 <狂妄自傲的样子。>
拼命 <比喻尽最大的力量; 极度地。>
纵欲 <放纵肉欲, 不加节制。>
不要命地。
随便看
hống hách
hống hách lộng hành
hố nhỏ
hố phân
hố phòng không
hố rò
hốt
hốt cái
hốt cứt cho ai
hốt hoảng
hốt hoảng lo sợ
hốt hồn
hốt lú
hốt me
hốt nhiên
hố tro
hố tránh bom
hố trú ẩn
hốt thuốc
hố xí
hố đạn
hồ
hồ Baikal
hồ bơi
Hồ Bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:36:57