请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thanh
释义
hình thanh
形声 <六书之一。形声是说字由'形'和'声'两部分合成, 形旁和全字的意义有关, 声旁和全字的读音有关。如由形旁'氵(水)'和声旁'工、可'分别合成'江、河'。形声字占汉字总数的百分之八十以上。>
随便看
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
ấu trùng
ấu trùng bọ dừa
ấu trùng có lông
ấu trùng có đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 20:08:49