请输入您要查询的越南语单词:
单词
số tiền hiện có
释义
số tiền hiện có
现金 <现款, 有时也包括可以提取现款的支票等。>
mày đã thua hết sạch số tiền hiện có rồi, đừng đánh bạc nữa
你已经输了全部现金, 别再赌了。
随便看
bông cặn
bông cỏ
bông gòn
bông gạo
bông hoa
bông hoa sóng
bông hạt
bông hạt nhẵn
bông hấp
bông hồng
bông hột
bông khử trùng
bông kéo sợi
bông lan tử la
bông lau
bông luồi
bông lót
bông lông
bông lúa
bông lơn
bông mai
bông mo
bông ngô đực
bông nhân tạo
bông nến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:03:26