请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thái
释义
hình thái
程式 <一定的格式。>
定式 <长期形成的固定的方式或格式。>
hình thái tâm lý
心理定式
态 <一种语法范畴, 多表明句子中动词所表示的动作跟主语所表示的事物之间的关系, 如主动、被动等。>
形态 <事物的形状或表现。>
hình thái ý thức
意识形态。
hình thái quan niệm
观念形态。
随便看
nhận lời
nhận lời mời
nhận mua
nhận mặt
nhận nhiệm vụ
nhận nhiệm vụ lúc lâm nguy
nhận nuôi
nhận nợ
nhận quà
nhận ra
nhận rõ
nhận sai
nhận sách và đưa mượn sách
nhận sự giúp đỡ
nhận thua
nhận thách thức
nhận thầu
nhận thức
nhận thức chính xác
nhận thức cảm tính
nhận thức luận
nhận thức lý tính
nhận thức sai
nhận thức tường tận
nhận tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 21:07:11