请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thái
释义
hình thái
程式 <一定的格式。>
定式 <长期形成的固定的方式或格式。>
hình thái tâm lý
心理定式
态 <一种语法范畴, 多表明句子中动词所表示的动作跟主语所表示的事物之间的关系, 如主动、被动等。>
形态 <事物的形状或表现。>
hình thái ý thức
意识形态。
hình thái quan niệm
观念形态。
随便看
sản xuất
sản xuất công nghiệp
sản xuất dây chuyền
sản xuất hàng hoá
sản xuất nhiều
sản xuất nhỏ
sản xuất phim
sản xuất thừa
sản xuất tại địa phương
sản xuất và tiêu thụ
sản đạo
sảo
sảo lược
sả sả
sấm chớp
sấm chớp mưa bão
sấm dậy
sấm dậy đất bằng
sấm mùa xuân
sấm ngôn
sấm ngữ
sấm nổ
sấm rền
sấm rền gió cuốn
sấm sét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 7:36:11