请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thái
释义
hình thái
程式 <一定的格式。>
定式 <长期形成的固定的方式或格式。>
hình thái tâm lý
心理定式
态 <一种语法范畴, 多表明句子中动词所表示的动作跟主语所表示的事物之间的关系, 如主动、被动等。>
形态 <事物的形状或表现。>
hình thái ý thức
意识形态。
hình thái quan niệm
观念形态。
随便看
thuốc đánh răng
thuốc đánh đồng
thuốc đạn
thuốc đậu
thuốc đắng dã tật
thuốc đặc trị
thuốc đỏ
thuốc đỏ hữu cơ
thuốc đốt
thuốc độc
thuốc ẩm 666
thuốn
thuồn
thuồng luồng
thuổng
thuổng hơi
thuổng sắt
thuộc
thuộc bổn phận
thuộc da
thuộc hạ
thuộc khoá này
thuộc làu
thuộc làu như cháo chảy
thuộc lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 5:30:01