请输入您要查询的越南语单词:
单词
sấm ngôn
释义
sấm ngôn
谶语 <迷信的人指事后应验的话(这种话往往含义模棱两可, 容易让人用后来发生的事情去附会, 甚至有些是事后补编出来冒充为预言的)。>
随便看
Cổ Loa
cổ lật
cổ lỗ
cổ lỗ sĩ
cổ lợi
cổ lục
cổ mộ
cổn
cổng
cổng chào
cổng chính
cổng chống
cổng cung điện vua chúa
cổng của ngõ phố
cổng hoa
cổng hình vòm
cổng làng
cổng lầu
cổng lớn
cổng ngõ
cổ ngoạn
cổng phụ
cổng rả
cổng sau
cổng thiên đàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:12:58