请输入您要查询的越南语单词:
单词
hô gió gọi mưa
释义
hô gió gọi mưa
呼风唤雨 <使刮风下雨。原指神仙道士的法力, 现在比喻能够支配自然。有时也比喻进行煽动性的活动。>
随便看
sư tăng
sư tổ khai sơn
sư tử biển
sư tử Hà Đông
sư tử vồ thỏ
sưu
sưu cao thuế nặng
sưu tầm
sưu tầm dân ca
sưu tập tem
sưu tập tài liệu
sư đoàn
sư đệ
sương
sương buổi sớm
sương chiều
sương cư
sương giá
sương khói
sương lạnh buốt xương
sương mai
sương muối
sương mù
sương mù bao phủ
sương mù dày đặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 21:50:05