请输入您要查询的越南语单词:
单词
hô gió gọi mưa
释义
hô gió gọi mưa
呼风唤雨 <使刮风下雨。原指神仙道士的法力, 现在比喻能够支配自然。有时也比喻进行煽动性的活动。>
随便看
nồi lớn
nồi mười
nồi niêu
nồi rang
nồi rót
nồi to
nồi tròn úp vung méo
nồi trục
nồi tẩy màu
nồi tẩy mùi
nồi tẩy trắng
nồi vuông úp vung tròn
nồi xúp-de
nồi áp suất
nồi đun nước
nồi đáy
nồi đúc đồng
nồi đất
nồm
nồng
nồng cháy
nồng cốt
nồng hậu
nồng nhiệt
nồng nàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 23:16:17