请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm cao
释义
tầm cao
高度; 标度; 标高 <高低的程度; 从地面或基准面向上到某处的距离; 从物体的底部到顶端的距离。>
随便看
bó sát
bót
bó tay
bó tay chịu chết
bó tay chịu trói
bó tay chờ chết
bót đánh răng
bó xương
bó ép
bó đuốc
bô
bô bô
Bô-gô-ta
bôi
bôi bác
bôi dầu
bôi lem
bôi lên
bôi lọ
bôi mặt
bôi ngoài
bôi nhọ
bôi phết
bôi son trát phấn
bôi sổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:54:56