请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng điện não
释义
sóng điện não
脑电波 <脑子的活动产生的电效应, 经过电子仪器放大后可以在纸带上划出波状条纹, 或用示波器显示出来。通过脑电波的观察可以帮助诊断脑部的各种疾患, 或进行有关思维活动的研究。>
随便看
điều cấp
điều cần thiết
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
điều hoà gia vị
điều hoà không khí
điều hoà nhiệt độ
điều hành
điều hơn lẽ thiệt
điều hại
điều hộ
điều khiển
điều khiển không lưu
điều khiển từ xa
điều khiển tự động
điều khoản
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:46:33