请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim đàn lia
释义
chim đàn lia
琴鸟 <鸟, 羽毛浓茶褐色, 背部带紫灰色, 雄鸟的尾略呈U形, 像西方古代的竖琴, 尾羽赤褐色。产于澳洲地区。>
随便看
đất đai ông bà
đất đen
đất đào
đất đá bay mù trời
đất đá mù trời
đất đá trôi
đất đã khai hoang
đất đèn
đất đắp
đất đỏ
đất đồi
đất ươm
đất ấm
đất ẩm
đất ở
đấu
đấu bán kết
đấu bò
đấu bóng
đấu bút
đấu chung kết
đấu chí
đấu cờ
đấu củng
đấu diễm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 0:18:33