请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyết pháp
释义
thuyết pháp
传道 <布道。>
传教 <指宣传基督教教义, 劝人信教。帝国主义常利用传教对殖民地国家进行文化侵略。>
说法 <讲解佛说。>
随便看
điều tra nghe ngóng
điều tra nghiên cứu
điều tra ngầm
điều tra phá án
điều tra rõ
điều tra rộng khắp
điều tra thực tế
điều tra thực địa
điều tra tội chứng
điều tra và chứng nhận
điều tra vụ án
điều tra đương sự
điều trần
điều trị
điều trị gấp
điều trở ngại
điều tễ
điều tốt
điều vui mừng
điều văn
điều vận
điều về
điều vị
điều xe
điều xúc phạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 8:20:55