请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi ẩn náu
释义
nơi ẩn náu
安全岛 <马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方。>
巢穴 <鸟兽藏身的地方。>
窟宅 <巢穴, 多指盗匪盘踞的地方。>
书
逋逃薮 <逃亡的人躲藏的地方。>
随便看
tẹt
tẻ
tẻm tẻm
tẻ ngắt
tẻ nhạt
tẻo teo
tẽ
tẽn
tẽn tò
tế
tế bào
tế bào chất
tế bào gai
tế bào học
tế bào sinh trưởng
tế bào thần kinh
tế bào trứng
tế bào tuyến
tế bần
tếch
tếch toát
Tếch-xát
Tếch-xớt
tế dung
tế khuẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 2:44:08