请输入您要查询的越南语单词:
单词
tế bào gai
释义
tế bào gai
刺细胞 <腔肠动物身体表面的一种特殊细胞, 内有刺丝, 外有刺针, 是捕食和自卫的器官。>
随便看
dầu đặc
dầu đốt
dầy
dầy dặn
dầy mỏng
dầy vò
dầy đặc
dẩu
dẫm
dẫm chân
dẫm đuôi hổ
dẫn
dẫn binh
dẫn bảo
dẫn chỗ
dẫn chứng
dẫn chứng phong phú
dẫn chứng rộng rãi
dẫn cưới
dẫn dâu
dẫn dắt
dẫn dắt dạy bảo
dẫn dắt từng bước
dẫn dụ
dẫn giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 6:23:47