请输入您要查询的越南语单词:
单词
tế bào tuyến
释义
tế bào tuyến
腺细胞 <机体各组织的表皮中能制造和分泌某种液体物质的细胞, 如组成汗腺、唾液腺等的细胞。>
随便看
xanh trứng vịt
xanh tím
xanh tươi
xanh tươi rậm rạp
xanh tươi trở lại
xanh tốt
xanh um
xanh um tươi tốt
xanh vàng rực rỡ
xanh xanh
xanh xanh đỏ đỏ
xanh xao
xanh xao vàng vọt
xanh xa-phia
xanh xám
xa nhà
Xan Hê-li-na
xanh óng ánh
Xan Hô-xê
xanh đen
xanh đen nhạt
xanh-đi-ca
xanh đậm
xanh đỏ loè loẹt
xanh đỏ đen trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 12:30:28