请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân dự bị
释义
quân dự bị
后备军 <预备役军人的总称。>
预备役 <随时准备根据国家需要应征入伍的兵役。服满现役退伍的军人和依法应服兵役而未入伍的公民, 按规定编入预备役。>
随便看
người chỉ biết nói theo người khác
người chỉ gặp một lần trong đời
người chỉ huy
người chỉ huy đoàn ngựa thồ
người chịu trách nhiệm chính
người chịu tội thay
người chọn lựa
người chốc đầu
người chồng trước
người chủ chốt
người chủ khảo
người chủ trì
người chứng minh
người chứng nhận
người coi miếu
người coi ngựa
người coi thi
người con
người con cô quả
người con gái đẹp
người cày có ruộng
người Cáp-ca
người câm
người còng
người còng lưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 18:20:41