请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà buôn
释义
nhà buôn
倒爷; 倒儿爷; 倒 <指从事倒买到卖活动的人(含贬义)。>
贾; 商贾 <商人(古时'贾'指坐商, '商'指行商)。>
nhà buôn
商贾。
贾人 <做买卖的人。>
坐商 <有固定营业地点的商人(区别于'行商')。>
随便看
tuyến hôi
tuyến hồng ngoại
tuyến lệ
tuyến lửa
tuyến mật
tuyến mồ hôi
tuyến ngoài
tuyến ngoại tiết
tuyến nhũ
tuyến nước bọt
tuyến nước mắt
tuyến nướt bọt
tuyến nội tiết
tuyến sinh dục
tuyến sữa
tuyến thượng thận
tuyến tiếp viện
tuyến tiết chất độc
tuyến tiền liệt
tuyến trên thận
tuyến trước
tuyến tuỵ
tuyến tính dục
tuyến yên
tuyến điện lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:08