请输入您要查询的越南语单词:
单词
điên cuồng
释义
điên cuồng
癫狂 <由精神病引起的言语或行动异常。>
发神经 <比喻做事出于常情之外。>
狂; 疯狂 <发疯。比喻猖狂。>
đẩy lui cuộc tiến công điên cuồng của địch.
打退敌人的疯狂进攻。
quân địch tấn công một cách điên cuồng.
敌人疯狂进攻。
điên cuồng mất trí.
丧心病狂。
狂暴 <猛烈而凶暴。>
狂热 <一时 所激起的极度热情。>
随便看
cười
cười bò lăn bò càng
cười bò ra
cười bể bụng
cười bỏ qua
cười cho qua chuyện
cười châm biếm
cười chê
cười chúm chím
cười chế nhạo
cười cười nói nói
cười cợt
cười giòn
cười giễu
cười góp
cười gượng
cười gằn
cười ha hả
cười hì hì
cười híp mắt
cười hô hố
cười hềnh hệch
cười hở răng
cười khan
cười khanh khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:29