请输入您要查询的越南语单词:
单词
điên cuồng
释义
điên cuồng
癫狂 <由精神病引起的言语或行动异常。>
发神经 <比喻做事出于常情之外。>
狂; 疯狂 <发疯。比喻猖狂。>
đẩy lui cuộc tiến công điên cuồng của địch.
打退敌人的疯狂进攻。
quân địch tấn công một cách điên cuồng.
敌人疯狂进攻。
điên cuồng mất trí.
丧心病狂。
狂暴 <猛烈而凶暴。>
狂热 <一时 所激起的极度热情。>
随便看
địch tình
địch và nguỵ
địch vận
địch đảng
địch đối
đè lên
đè lên nhau
đèn
đèn an toàn
đèn ba cực
đèn bay đêm
đèn biến điện tốc độ
đèn biểu chí
đèn bun-sen
đèn bàn
đèn báo hiệu
đèn bân-sân
đèn bão
đèn bảng hiệu
đèn bảo hiểm
đèn bắt sâu
đèn bốn cực
đèn chiếu
đèn chiếu hình
đèn chiếu phản truyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:49:49