请输入您要查询的越南语单词:
单词
điên cuồng
释义
điên cuồng
癫狂 <由精神病引起的言语或行动异常。>
发神经 <比喻做事出于常情之外。>
狂; 疯狂 <发疯。比喻猖狂。>
đẩy lui cuộc tiến công điên cuồng của địch.
打退敌人的疯狂进攻。
quân địch tấn công một cách điên cuồng.
敌人疯狂进攻。
điên cuồng mất trí.
丧心病狂。
狂暴 <猛烈而凶暴。>
狂热 <一时 所激起的极度热情。>
随便看
khởi nghịch
khởi nguyên
khởi nguồn
khởi phát bất thình lình
khởi soạn
khởi sắc
khởi sự
khởi thuỷ
khởi thảo
khởi, thừa, chuyển, hợp
khởi tố
khởi tử hoàn sinh
khởi vận
khởi xướng
khởi điểm
khởi điểm hành trình
khởi đầu
khởi đầu thuận lợi
khởi đầu tốt đẹp
khởi động
khởi động máy
khụ
khụt khịt
khủng bố
khủng hoảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:32:26