请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thưởng lớn
释义
giải thưởng lớn
大奖 <奖金数额大的或荣誉高的奖励。>
bộ phim này danh dự đoạt được giải thưởng lớn.
这部故事片荣获大奖。
重奖 <巨额奖金或贵重的奖品。>
随便看
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
giãi bày
giãi bày tâm can
giãi bày tâm sự
giãi tỏ
giãn
giãn bớt
giãn gân cốt
giãn nới
giãn nở
giãn nở theo độ dài
giãn ra
giãn thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:02:40