请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thưởng lớn
释义
giải thưởng lớn
大奖 <奖金数额大的或荣誉高的奖励。>
bộ phim này danh dự đoạt được giải thưởng lớn.
这部故事片荣获大奖。
重奖 <巨额奖金或贵重的奖品。>
随便看
đại sự ký
đại sự quốc gia
đại tang
đại thiếu gia
đại thuỷ nông
đại thánh
đại thúc
đại thương gia
đại thần
đại thẩm viện
đại thắng
đại thế
đại thế giới
đại thể
đại thọ
đại thống lĩnh
đại thừa
đại thử
đại tinh tinh
đại tiên
đại tiền đề
đại tiểu thư
đại tiểu tiện
đại tiện
đại toàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:50:38