请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thưởng lớn
释义
giải thưởng lớn
大奖 <奖金数额大的或荣誉高的奖励。>
bộ phim này danh dự đoạt được giải thưởng lớn.
这部故事片荣获大奖。
重奖 <巨额奖金或贵重的奖品。>
随便看
gàu treo
gàu tát nước
gàu vảy
gàu đạp
gà vàng chín cân
gà vịt ngan ngỗng
gà xiêm
gà xé phay
gà xấy khô
gà ác
gà đen châu Úc
gà đua tiếng gáy
gà đá
gà đẻ
gà đồng
gá
gác
gác bút
gác bếp
gác bỏ
gác canh
gác cao
gác chuông
gác cổng
gác cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 3:45:48