请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự khác nhau
释义
sự khác nhau
代沟 <指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。>
sự khác nhau giữa người già và thế hệ thanh niên là đề tài hấp dẫn hiện nay.
目前青年一代与老一代的代沟问题是一个热门话题。
随便看
bô-rít
bô trai
bô-xít nhôm
bõ
bõ bèn
bõ giận
bõm
bù
bùa
bùa bả
bùa chú
bùa hộ mạng
bùa hộ thân
bùa mê
bùa nhà không thiêng
bùa đào
bùa đòi mạng
bù cho đủ
bù chỗ thiếu
bù cào
bù hao
bùi
bùi béo
bùi miệng
bùi ngùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 17:48:35