请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự khác nhau
释义
sự khác nhau
代沟 <指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。>
sự khác nhau giữa người già và thế hệ thanh niên là đề tài hấp dẫn hiện nay.
目前青年一代与老一代的代沟问题是一个热门话题。
随便看
cống phòng lụt
cống phẩm
cống phụng
cống rãnh
cống sinh
cống thoát lũ
cống thoát nước
cống tháo cát
cống tháo nước
cống tháo nước lụt
cống thẳng
cống trần
cống vòm
cống vật
cống xiên chéo
cống điều tiết
cố nhiên
cố nhân
cố nông
cốp
cố quốc
cố sát
cố sống cố chết
cố sức
cốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 10:43:54