请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự khác nhau
释义
sự khác nhau
代沟 <指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。>
sự khác nhau giữa người già và thế hệ thanh niên là đề tài hấp dẫn hiện nay.
目前青年一代与老一代的代沟问题是一个热门话题。
随便看
tự ngôn
tự nhiên
tự nhiên chen ngang
tự nhiên chủ nghĩa
tự nhiên luật
tự nhiên mà vậy
tự nhiên nảy sinh
tự nhiên pháp
tự nhiên thần luận
tự nhiên đâm ngang
tự nhân
tự nhưng
tự nhận lỗi
tự nhận mình không bằng người
tự nhận trách nhiệm
tự nuốt lời hứa
tự nó
tự nói
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 1:22:31