请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước màu
释义
nước màu
糖色 <用红糖炒至半焦而成的深棕色半流体, 做肉类和其他一些食品用来上色, 也指这种深棕色。>
nước màu đỏ của thịt kho không đủ.
红烧肉的糖色不够。
随便看
do
doa
doanh
doanh châu
doanh dưỡng
doanh hoàn
doanh hư
doanh lợi
doanh mãn
doanh nghiệp
doanh sinh
doanh số
doanh thu
doanh thu thấp
doanh thương
doanh trại
doanh trại bộ đội
doanh trại ngoài trời
doanh trại quân đội
hương lửa
hương muỗi
hương mục
hương nhu
hương nén
hương nến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 16:15:27