请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước màu
释义
nước màu
糖色 <用红糖炒至半焦而成的深棕色半流体, 做肉类和其他一些食品用来上色, 也指这种深棕色。>
nước màu đỏ của thịt kho không đủ.
红烧肉的糖色不够。
随便看
giỏi thật
giỏi về
giỏi ăn nói
giỏ liễu
giỏ lò sưởi
giỏng
giỏ tre
giỏ tích
giỏ xách
giỏ đựng cá
giối giăng
giống
giống ban đầu
giống chim có hại
giống cái
giống cây
giống dữ
giống gia súc
giống giun
giống gốc
giống hiền
giống hệt
giống in
giống lai
giống má
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:11:45