请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự phân bào nhiễm sắc thể
释义
sự phân bào nhiễm sắc thể
有丝分裂 <植物细胞繁殖的一种方式。细胞成熟时, 细胞核内出现一定数量的染色体, 并形成细丝, 密集在细胞的两极, 排成纺锤形。后期染色体向两极移动形成两个新细胞。高等植物的细胞繁殖主要以有丝分 裂的方式进行。也叫间接分裂。>
随便看
bại tục đồi phong
bại vong
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
bạn cùng lớp
bạn cùng nghề
bạn cùng ngành
bạn cùng trường
bạn cũ
bạn cọc chèo
bạn cố tri
bạn của bố
bạn của cha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 9:51:05