请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch cầu
释义
bạch cầu
白细胞; 白血球 <血液中的一种成分, 能吞噬易物或产生抗体, 以帮助机体房御感染。>
bạch cầu đa nhân
多核白血球。
bạch cầu niệu
白血球尿。
随便看
công xã trú thác
công xích
công xướng
công xưởng
công án
công ích
công điền
công điểm
công điện
công đoàn
công đoàn vàng
công đoạn
công đoạn lắp ráp
công đoạn rèn
công đoạn sản xuất
công đoạn thi công
công đường
công đảng
công đồn
công đồng
công đồn đả viện
công đức
công đức cao dày
công đức lớn lao
công đức viên mãn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 22:07:45