请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch cầu
释义
bạch cầu
白细胞; 白血球 <血液中的一种成分, 能吞噬易物或产生抗体, 以帮助机体房御感染。>
bạch cầu đa nhân
多核白血球。
bạch cầu niệu
白血球尿。
随便看
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
luật thành văn
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
luống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 23:21:03