请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng lang dạ sói
释义
lòng lang dạ sói
包藏祸心 <指表面不露声色, 心里藏着害人的坏主意。>
狼心狗肺 <比喻心肠狠毒或忘恩负义。>
xem thêm
lòng lang dạ thú
;
lòng muông dạ thú
随便看
tặng không
tặng kèm
tặng lại
tặng lại lễ vật
tặng ngôn
tặng phong
tặng phẩm
tặng phẩm giã biệt
tặng phẩm đáng giá
tặng quà
tặng thêm
tặng thưởng
tặng tiền
tẹo
tẹo tẹo
tẹp nhẹp
tẹt
tẻ
tẻm tẻm
tẻ ngắt
tẻ nhạt
tẻo teo
tẽ
tẽn
tẽn tò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 20:09:29