请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng lang dạ sói
释义
lòng lang dạ sói
包藏祸心 <指表面不露声色, 心里藏着害人的坏主意。>
狼心狗肺 <比喻心肠狠毒或忘恩负义。>
xem thêm
lòng lang dạ thú
;
lòng muông dạ thú
随便看
nơi ẩn núp
nơi ở
nơi ở cũ
nơi ở của tổ tiên
nơi ở giản dị
nơm
nơm cá
nơm nớp
nơm nớp lo sợ
nơ-ron thần kinh
Nơ-va-đơ
nư
nưa
nưng
nươm
nương
nương bóng
nương cậy
nương dựa
nương mình
nương nhẹ
nương nhờ
nương nhờ họ hàng
nương nhờ người khác
nương náu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:42:58