请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng lang dạ sói
释义
lòng lang dạ sói
包藏祸心 <指表面不露声色, 心里藏着害人的坏主意。>
狼心狗肺 <比喻心肠狠毒或忘恩负义。>
xem thêm
lòng lang dạ thú
;
lòng muông dạ thú
随便看
như cá gặp nước
như có như không
như cũ
như cọp thêm cánh
như giội nước sôi vào tuyết
như gấm như hoa
như huynh
như hình với bóng
như hùm thêm vây
như hệt
như keo như sơn
như keo với sơn
như... không phải
như kiến bu chỗ tanh
Như Lai
như là
như mong muốn
như muối bỏ biển
như mặt trăng mặt trời
như mặt trời ban trưa
như một
nhưng
nhưng chức
nhưng cũng
nhưng mà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 17:45:45