请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống cà rùng
释义
trống cà rùng
铜鼓 <南方一些少数民族的打击乐器。由古代炊具的铜釜发展而成, 鼓面有浮雕图案, 鼓身有花纹, 视为象征统治权力的重器, 明清以来, 成为一般的娱乐乐器。>
随便看
trong ngày
trong ngày tết
trong ngọc trắng ngà
trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
trong nháy mắt
trong nước
trong nước và ngoài nước
trong phạm vi
trong suốt
trong sáng
trong sáng chân thật
trong sáng vô tư
trong sân
trong sạch
trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc
trong tay
trong tháng
trong thâm tâm
trong thời gian đó
trong tim
trong trẻo
trong tư tưởng
trong tầm tay
trong tết
tro nguội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 5:38:06