请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống cà rùng
释义
trống cà rùng
铜鼓 <南方一些少数民族的打击乐器。由古代炊具的铜釜发展而成, 鼓面有浮雕图案, 鼓身有花纹, 视为象征统治权力的重器, 明清以来, 成为一般的娱乐乐器。>
随便看
biến chứng
biến cách
biến cải
biến cố
biến cố bi thảm
biến cố lớn
biến dạng
biến dạng cắt
biến dị
biến dịch
biến dời
biếng
biến giọng
biếng nhác
biến hoá
biến hoá huyền ảo
biến hoá khôn lường
biến hoá kỳ lạ
biến hoá nhanh chóng
biến hoá tài tình
biến hoá đa đoan
biến hình
biến hình cong
biến hình trùng
biến khéo thành vụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 4:36:08